| Hàng hóa | 71,755 tỷ | — | Tiger ETF | 0,69 | Thị trường rộng lớn | S&P GSCI Precious Metals Index - USD | 7/4/2011 | 21.273,05 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 12,72 tỷ | — | Tiger ETF | 0,69 | Thị trường rộng lớn | S&P GSCI Agriculture Enhanced Select Index - USD-US Dollar | 10/1/2011 | 5.059,35 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 5,249 tỷ | 5,625 tr.đ. | Invesco | 0,59 | Thị trường rộng lớn | | 7/11/2014 | 14,61 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 3,939 tỷ | — | Invesco | 0,19 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Index | 9/1/2017 | 28,88 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 3,01 tỷ | 199.739,2 | aberdeen | 0,60 | Thị trường rộng lớn | LBMA Gold Price PM - USD - Benchmark Price Return - LBMA Silver Price - USD - Benchmark Price Return - LBMA Palladium Price PM - USD - Benchmark Price return - LBMA Platinum Price PM - USD - Benchmark Price Return | 22/10/2010 | 229,56 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 2,333 tỷ | — | Tiger ETF | 0,69 | Thị trường rộng lớn | S&P GSCI Industrial Metals Select - Benchmark TR Gross | 7/4/2011 | 5.811,72 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 2,173 tỷ | 1,352 tr.đ. | aberdeen | 0,26 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Index | 30/3/2017 | 21,40 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 1,993 tỷ | 744.587,7 | First Trust | 0,98 | Thị trường rộng lớn | | 22/10/2013 | 24,63 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 1,977 tỷ | — | iShares | 0,19 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Index | 18/7/2017 | 8,74 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 1,948 tỷ | — | iShares | 0,28 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Enhanced Roll Yield Index - Benchmark TR Gross | 28/9/2018 | 9,51 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 1,925 tỷ | 736.949,7 | Harbor | 0,68 | Thị trường rộng lớn | Quantix Commodity Index - Benchmark TR Net | 9/2/2022 | 27,55 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 1,346 tỷ | 690.053,9 | Invesco | 0,84 | Thị trường rộng lớn | DBIQ Optimum Yield Diversified Commodity Index | 3/2/2006 | 24,18 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 1,255 tỷ | — | Amundi | 0,35 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Index - Benchmark TR Gross | 21/2/2019 | 29,42 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 1,255 tỷ | — | Amundi | 0,35 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Index - Benchmark TR Gross | 21/2/2019 | 29,42 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 1,236 tỷ | — | UBS | 0,34 | Thị trường rộng lớn | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 20/12/2010 | 120,40 | 3,84 | 20,74 |
| Hàng hóa | 1,236 tỷ | — | UBS | 0,34 | Thị trường rộng lớn | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 20/12/2010 | 120,40 | 3,84 | 20,74 |
| Hàng hóa | 1,236 tỷ | — | UBS | 0,34 | Thị trường rộng lớn | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 20/12/2010 | 120,40 | 3,84 | 20,74 |
| Hàng hóa | 1,149 tỷ | — | WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Industrial Metals Subindex | 22/9/2006 | 18,21 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 1,039 tỷ | — | Lyxor | 0,30 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Index - Benchmark TR Gross | 22/5/2009 | 155,25 | 1,70 | 15,53 |
| Hàng hóa | 1,013 tỷ | — | L&G | 0,30 | Thị trường rộng lớn | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 5/7/2021 | 16,06 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 955,2 tr.đ. | — | BMO | 0 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity | 20/10/2025 | 32,31 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 802,368 tr.đ. | 79.971,98 | SPDR | 0,28 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Enhanced Roll Yield Index - Benchmark TR Net | 4/9/2024 | 31,15 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 798,99 tr.đ. | 98.233,58 | iPath | 0,70 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Index | 6/6/2006 | 41,00 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 788,284 tr.đ. | — | WisdomTree | 0,54 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Industrial Metals Subindex Pound Sterling Hedged Daily Index - GBP | 2/3/2012 | 911,52 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 768,867 tr.đ. | — | L&G | 0,35 | Thị trường rộng lớn | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 22/6/2023 | 11,71 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 748,654 tr.đ. | — | UBS | 0,30 | Thị trường rộng lớn | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index - USD - Benchmark TR Gross | 25/5/2017 | 20,17 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 748,654 tr.đ. | — | UBS | 0,30 | Thị trường rộng lớn | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index - USD - Benchmark TR Gross | 25/5/2017 | 20,17 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 748,322 tr.đ. | 890.601,8 | iShares | 0,75 | Thị trường rộng lớn | S&P GSCI | 10/7/2006 | 25,13 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 742,051 tr.đ. | — | L&G | 0,30 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Index 3 Month Forward Index | 18/3/2010 | 28,34 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 735,1 tr.đ. | 332.158,1 | iShares | 0,48 | Thị trường rộng lớn | S&P GSCI Dynamic Roll Index | 15/10/2014 | 27,57 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 728,523 tr.đ. | 235.274,8 | Invesco | 0,93 | Thị trường rộng lớn | DBIQ Diversified Agriculture Index TR | 5/1/2007 | 26,01 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 689,12 tr.đ. | 132.017,3 | PIMCO | 0,65 | Thị trường rộng lớn | | 9/5/2023 | 29,39 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 485,001 tr.đ. | — | UBS | 0,30 | Thị trường rộng lớn | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index - CHF - Benchmark TR Gross Hedged | 25/5/2017 | 15,21 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 475,876 tr.đ. | — | WisdomTree | 0,81 | Thị trường rộng lớn | WisdomTree Energy Transition Metals Commodity Index - Benchmark TR Net | 3/3/2022 | 26,65 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 418,672 tr.đ. | — | WisdomTree | 0,44 | Thị trường rộng lớn | LBMA & LPPM Precious Metals Price PM - Benchmark Price Return | 24/4/2007 | 320,39 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 417,5 tr.đ. | — | Invesco | 0,20 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Ex-Agriculture and Livestock 20/30 Capped Index - USD | 22/5/2017 | 40,75 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 413,976 tr.đ. | 181.180,9 | USCF Advisers | 0,60 | Thị trường rộng lớn | | 3/5/2018 | 23,66 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 366,632 tr.đ. | 62.486,67 | iShares | 0,28 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Roll Select Commodity Index | 3/4/2018 | 52,65 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 365,019 tr.đ. | — | UBS | 0,34 | Thị trường rộng lớn | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 9/2/2011 | 80,50 | 4,55 | 24,75 |
| Hàng hóa | 362,829 tr.đ. | — | Xtrackers | 0,29 | Thị trường rộng lớn | DBLCI-OY Balanced Index - USD | 9/4/2010 | 52,20 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 362,829 tr.đ. | — | Xtrackers | 0,29 | Thị trường rộng lớn | DBLCI-OY Balanced Index - USD | 9/4/2010 | 52,20 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 361,117 tr.đ. | — | WisdomTree | 0,19 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity | 29/11/2021 | 13,94 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 360,329 tr.đ. | 77.520,05 | aberdeen | 0,30 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Index 3 Month Forward Index | 30/3/2017 | 33,54 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 323,029 tr.đ. | 61.659,4 | Neuberger Berman | 0,65 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Index | 24/10/2022 | 24,20 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 302,611 tr.đ. | 22.956,76 | Invesco | 0,77 | Thị trường rộng lớn | DBIQ Optimum Yield Precious Metals Index | 5/1/2007 | 119,51 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 300,731 tr.đ. | 18.342,11 | US Commodity Funds | 1,07 | Thị trường rộng lớn | SummerHaven Dynamic Commodity (TR) | 10/8/2010 | 82,99 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 293,513 tr.đ. | 412.430,1 | Invesco | 0,75 | Thị trường rộng lớn | DBIQ Optimum Yield Industrial Metals Index TR (Collection) | 5/1/2007 | 23,75 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 271,594 tr.đ. | — | UBS | 0,34 | Thị trường rộng lớn | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 8/2/2011 | 87,78 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 250,703 tr.đ. | — | CI | 0,73 | Thị trường rộng lớn | Auspice Broad Commodity Excess Index - CAD - Benchmark TR Net | 22/9/2022 | 20,54 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 243,278 tr.đ. | — | iShares | 0,46 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Total Return Index - EUR | 7/8/2007 | 28,78 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 238,725 tr.đ. | 108.662,7 | WisdomTree | 0,57 | Thị trường rộng lớn | GCC-US - No Underlying Index | 24/1/2008 | 22,52 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 230,998 tr.đ. | — | UBS | 0,34 | Thị trường rộng lớn | UBS Bloomberg CM-BCOM Outperformance Strategy Index ex-Precious Metals 2.5 Leveraged Net of Cost Index | 16/1/2020 | 159,46 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 211,229 tr.đ. | — | WisdomTree | 0,35 | Thị trường rộng lớn | BNP Paribas Optimised Roll Commodity Total Return Index | 27/4/2016 | 18,80 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 181,814 tr.đ. | — | BNP Paribas | 0,38 | Thị trường rộng lớn | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 1/4/2016 | 17,76 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 180,796 tr.đ. | — | Lyxor | 0,35 | Thị trường rộng lớn | Thomson Reuters/CoreCommodity CRB Ex-Energy Total Return Index - USD | 7/8/2006 | 24,66 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 175,588 tr.đ. | 47.340,84 | Direxion | 0,72 | Thị trường rộng lớn | Auspice Broad Commodity Index | 30/3/2017 | 31,45 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 174,947 tr.đ. | — | WisdomTree | 0,66 | Thị trường rộng lớn | BNP Paribas Enhanced Commodity Carry Excess Return Index - USD - Benchmark TR Gross | 24/4/2025 | 25,47 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 174,225 tr.đ. | — | L&G | 0,15 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Index | 11/7/2017 | 17,44 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 170,469 tr.đ. | 170.676 | ELEMENTS | 0,75 | Thị trường rộng lớn | Rogers International Commodity Index - Agriculture Total Return | 17/10/2007 | 9,27 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 165,543 tr.đ. | — | WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Agriculture | 27/9/2006 | 5,89 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 155,432 tr.đ. | — | Global X | 0,44 | Thị trường rộng lớn | LBMA & LPPM Precious Metals Price PM - Benchmark TR Gross | 2/1/2009 | 454,80 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 142,923 tr.đ. | — | BNP Paribas | 0,38 | Thị trường rộng lớn | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 25/4/2016 | 18,17 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 135,11 tr.đ. | 59.209,64 | GraniteShares | 0,25 | Thị trường rộng lớn | | 22/5/2017 | 23,13 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 131,686 tr.đ. | — | BNP Paribas | 0,38 | Thị trường rộng lớn | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 22/9/2017 | 14,63 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 131,686 tr.đ. | — | BNP Paribas | 0,38 | Thị trường rộng lớn | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 22/9/2017 | 14,63 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 123,869 tr.đ. | 8.432,866 | VanEck | 0,55 | Thị trường rộng lớn | | 20/12/2022 | 59,43 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 122,187 tr.đ. | — | WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Precious Metals | 27/9/2006 | 58,13 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 117,894 tr.đ. | 58.550,7 | ELEMENTS | 0,75 | Thị trường rộng lớn | Rogers International Commodity Index | 17/10/2007 | 8,28 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 117,19 tr.đ. | — | Xtrackers | 0,39 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg ex-Agriculture & Livestock 15/30 Capped 3 Month Forward Index - USD | 29/6/2007 | 32,65 | 5,85 | 25,71 |
| Hàng hóa | 114,33 tr.đ. | — | UBS | 0,20 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Gross Total Return Index - USD | 1/2/2011 | 83,38 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 101,189 tr.đ. | 826,25 | Simplify | 0,99 | Thị trường rộng lớn | | 26/1/2026 | 23,95 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 100,739 tr.đ. | — | WisdomTree | 0,99 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Index | 27/9/2006 | 13,86 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 100,739 tr.đ. | — | WisdomTree | 0,99 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Index | 27/9/2006 | 13,86 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 100,485 tr.đ. | — | Amundi | 0,35 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Euro Monthly Hedged Index - EUR | 11/12/2018 | 34,98 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 99,644 tr.đ. | — | WisdomTree | 0,35 | Thị trường rộng lớn | BNP Paribas Optimised Roll Commodity Total Return Index | 27/4/2016 | 15,56 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 97,605 tr.đ. | — | Amundi | 0,35 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Euro Monthly Hedged Index - EUR | 11/12/2018 | 34,93 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 85,965 tr.đ. | — | SSIF | 2,23 | Thị trường rộng lớn | DCE Iron Ore Futures Price Index | 27/3/2020 | 23,24 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 85,965 tr.đ. | — | SSIF | 2,23 | Thị trường rộng lớn | DCE Iron Ore Futures Price Index | 27/3/2020 | 23,24 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 79,299 tr.đ. | — | WisdomTree | 0,55 | Thị trường rộng lớn | WisdomTree Energy Transition Metals Commodity UCITS Index - Benchmark TR Gross | 7/1/2025 | 13,77 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 78,892 tr.đ. | — | UBS | 0,30 | Thị trường rộng lớn | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Hedged to GBP Index - GBP - Benchmark TR Net Hedged | 1/3/2018 | 17,12 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 78,146 tr.đ. | — | UBS | 0,20 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Index - CHF - Benchmark TR Gross Hedged | 6/4/2011 | 57,44 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 71,236 tr.đ. | 19.526,33 | Simplify | 0,78 | Thị trường rộng lớn | | 27/3/2023 | 32,34 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 68,58 tr.đ. | 25.021,22 | Invesco | 0,59 | Thị trường rộng lớn | | 24/8/2022 | 34,43 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 65,386 tr.đ. | — | UBS | 0,34 | Thị trường rộng lớn | UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped Index | 22/1/2021 | 138,47 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 64,074 tr.đ. | — | Invesco | 0,34 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Carbon Tilted Index - Benchmark TR Net | 26/7/2023 | 6,74 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 61,446 tr.đ. | — | Invesco | 0,24 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Index | 16/8/2018 | 57,90 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 59,492 tr.đ. | — | UBS | 0,30 | Thị trường rộng lớn | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index Hedged to EUR Index - EUR - Benchmark TR Gross Hedged | 25/5/2017 | 16,48 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 58,23 tr.đ. | — | Global X | 0,60 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity Index Excess Return 3 Month Forward - AUD - Benchmark TR Net | 5/7/2023 | 11,77 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 54,075 tr.đ. | — | WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Energy | 27/9/2006 | 3,61 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 49,36 tr.đ. | — | Market Access | 0,60 | Thị trường rộng lớn | Rogers International Commodity Index - USD | 8/5/2006 | 29,68 | 4,95 | 30,45 |
| Hàng hóa | 47,323 tr.đ. | 17.558,76 | Invesco | 0,77 | Thị trường rộng lớn | DBIQ Optimum Yield Energy Index | 5/1/2007 | 20,17 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 43,689 tr.đ. | — | L&G | 0,30 | Thị trường rộng lớn | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 28/3/2024 | 10,64 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 41,927 tr.đ. | — | L&G | 0,30 | Thị trường rộng lớn | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 16/8/2024 | 11,55 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 41,458 tr.đ. | — | UBS | 0,20 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Commodity hedged to EUR Gross Total Return Index - EUR | 6/4/2011 | 62,94 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 40,802 tr.đ. | — | WisdomTree | 0,35 | Thị trường rộng lớn | BNP Paribas Optimized Roll Commodity Monthly GBP-Hedged Index | 14/8/2018 | 16,23 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 40,785 tr.đ. | 57.709,2 | Amplify | 3,50 | Thị trường rộng lớn | Breakwave Dry Freight Futures Index | 22/3/2018 | 11,98 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 39,72 tr.đ. | — | UBS | 0,34 | Thị trường rộng lớn | UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped Index | 22/1/2021 | 125,79 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 39,012 tr.đ. | — | L&G | 0,35 | Thị trường rộng lớn | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 18/8/2023 | 11,05 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 37,227 tr.đ. | — | L&G | 0,45 | Thị trường rộng lớn | Barclays Backwardation Tilt Alpha Capped ex-Precious Metals 1.75x Index - Benchmark TR Gross | 21/11/2025 | 10,17 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 34,617 tr.đ. | — | UBS | 0,34 | Thị trường rộng lớn | UBS Bloomberg CM-BCOM Outperformance Strategy Index ex-Precious Metals 2.5 Leveraged Net of Cost Index | 11/6/2020 | 123,96 | 0 | 0 |