TE | Hàng hóa | 63,994 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,69 | Thị trường rộng | S&P GSCI Precious Metals Index - USD | 7/4/2011 | 20.817,81 | 0 | 0 |
TE | Hàng hóa | 12,836 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,69 | Thị trường rộng | S&P GSCI Agriculture Enhanced Select Index - USD-US Dollar | 10/1/2011 | 5.479,43 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 6,459 tỷ | 8,161 tr.đ. | IN Invesco | 0,59 | Thị trường rộng | | 7/11/2014 | 17,36 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 4,404 tỷ | — | IN Invesco | 0,19 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 9/1/2017 | 32,84 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 3,217 tỷ | 192.772,8 | AB aberdeen | 0,6 | Thị trường rộng | LBMA Gold Price PM - USD - Benchmark Price Return - LBMA Silver Price - USD - Benchmark Price Return - LBMA Palladium Price PM - USD - Benchmark Price return - LBMA Platinum Price PM - USD - Benchmark Price Return | 22/10/2010 | 227,99 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 2,517 tỷ | 1,635 tr.đ. | AB aberdeen | 0,26 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 30/3/2017 | 24,09 | 0 | 0 |
FT | Hàng hóa | 2,488 tỷ | 655.142,2 | FT First Trust | 0,98 | Thị trường rộng | | 22/10/2013 | 28,78 | 0 | 0 |
HA | Hàng hóa | 2,4 tỷ | 793.731,9 | HA Harbor | 0,68 | Thị trường rộng | Quantix Commodity Index - Benchmark TR Net | 9/2/2022 | 31,02 | 0 | 0 |
IS | Hàng hóa | 2,384 tỷ | — | IS iShares | 0,19 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 18/7/2017 | 9,84 | 0 | 0 |
TE | Hàng hóa | 2,333 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,69 | Thị trường rộng | S&P GSCI Industrial Metals Select - Benchmark TR Gross | 7/4/2011 | 5.811,72 | 0 | 0 |
IS | Hàng hóa | 2,295 tỷ | — | IS iShares | 0,28 | Thị trường rộng | Bloomberg Enhanced Roll Yield Index - Benchmark TR Gross | 28/9/2018 | 10,6 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 1,706 tỷ | 1,081 tr.đ. | IN Invesco | 0,84 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Diversified Commodity Index | 3/2/2006 | 29,07 | 0 | 0 |
AM | Hàng hóa | 1,545 tỷ | — | AM Amundi | 0,35 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Index - Benchmark TR Gross | 21/2/2019 | 34,58 | 0 | 0 |
AM | Hàng hóa | 1,545 tỷ | — | AM Amundi | 0,35 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Index - Benchmark TR Gross | 21/2/2019 | 34,58 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 1,281 tỷ | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 20/12/2010 | 133,38 | 3,84 | 20,74 |
UB | Hàng hóa | 1,281 tỷ | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 20/12/2010 | 133,38 | 3,84 | 20,74 |
UB | Hàng hóa | 1,281 tỷ | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 20/12/2010 | 133,38 | 3,84 | 20,74 |
| Hàng hóa | 1,229 tỷ | — | L& L&G | 0,3 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 5/7/2021 | 18,22 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 1,19 tỷ | — | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Industrial Metals Subindex | 22/9/2006 | 18,28 | 0 | 0 |
BM | Hàng hóa | 1,104 tỷ | — | BM BMO | 0 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity | 20/10/2025 | 37,24 | 0 | 0 |
LY | Hàng hóa | 1,039 tỷ | — | LY Lyxor | 0,3 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Index - Benchmark TR Gross | 22/5/2009 | 155,25 | 1,7 | 15,53 |
IS | Hàng hóa | 989,108 tr.đ. | 1,2 tr.đ. | IS iShares | 0,75 | Thị trường rộng | S&P GSCI | 10/7/2006 | 31,5 | 0 | 0 |
IP | Hàng hóa | 969,642 tr.đ. | 137.417,4 | IP iPath | 0,7 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 6/6/2006 | 47,68 | 0 | 0 |
IS | Hàng hóa | 967,967 tr.đ. | 405.426,8 | IS iShares | 0,48 | Thị trường rộng | S&P GSCI Dynamic Roll Index | 15/10/2014 | 33,47 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 957,817 tr.đ. | 514.063,9 | IN Invesco | 0,93 | Thị trường rộng | DBIQ Diversified Agriculture Index TR | 5/1/2007 | 26,85 | 0 | 0 |
SP | Hàng hóa | 957,807 tr.đ. | 215.887,4 | SP SPDR | 0,28 | Thị trường rộng | Bloomberg Enhanced Roll Yield Index - Benchmark TR Net | 4/9/2024 | 35,29 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 874,443 tr.đ. | — | L& L&G | 0,35 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 22/6/2023 | 13,16 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 871,723 tr.đ. | — | L& L&G | 0,3 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index 3 Month Forward Index | 18/3/2010 | 31,01 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 848,167 tr.đ. | — | UB UBS | 0,3 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index - USD - Benchmark TR Gross | 25/5/2017 | 22,04 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 848,167 tr.đ. | — | UB UBS | 0,3 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index - USD - Benchmark TR Gross | 25/5/2017 | 22,04 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 822,086 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,54 | Thị trường rộng | Bloomberg Industrial Metals Subindex Pound Sterling Hedged Daily Index - GBP | 2/3/2012 | 894,38 | 0 | 0 |
PI | Hàng hóa | 712,931 tr.đ. | 156.839,4 | PI PIMCO | 0,65 | Thị trường rộng | | 9/5/2023 | 32,22 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 531,916 tr.đ. | — | UB UBS | 0,3 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index - CHF - Benchmark TR Gross Hedged | 25/5/2017 | 16,51 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 499,597 tr.đ. | 217.284,6 | UA USCF Advisers | 0,6 | Thị trường rộng | | 3/5/2018 | 26,87 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 475,362 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,2 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Ex-Agriculture and Livestock 20/30 Capped Index - USD | 22/5/2017 | 46,73 | 0 | 0 |
IS | Hàng hóa | 468,697 tr.đ. | 84.416,08 | IS iShares | 0,28 | Thị trường rộng | Bloomberg Roll Select Commodity Index | 3/4/2018 | 59,28 | 0 | 0 |
XT | Hàng hóa | 434,651 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,29 | Thị trường rộng | DBLCI-OY Balanced Index - USD | 9/4/2010 | 57,27 | 0 | 0 |
XT | Hàng hóa | 434,651 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,29 | Thị trường rộng | DBLCI-OY Balanced Index - USD | 9/4/2010 | 57,27 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 430,471 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,19 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity | 29/11/2021 | 15,95 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 420,545 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,44 | Thị trường rộng | LBMA & LPPM Precious Metals Price PM - Benchmark Price Return | 24/4/2007 | 314,02 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 406,734 tr.đ. | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 9/2/2011 | 88,62 | 3,94 | 23,37 |
NB | Hàng hóa | 401,297 tr.đ. | 70.151,7 | NB Neuberger Berman | 0,65 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 24/10/2022 | 28,13 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 390,743 tr.đ. | 77.548,76 | AB aberdeen | 0,3 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index 3 Month Forward Index | 30/3/2017 | 36,32 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 363,078 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Agriculture | 27/9/2006 | 6,21 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 339,76 tr.đ. | 18.115,55 | UC US Commodity Funds | 1,07 | Thị trường rộng | SummerHaven Dynamic Commodity (TR) | 10/8/2010 | 94,25 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 339,523 tr.đ. | 436.012,8 | IN Invesco | 0,75 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Industrial Metals Index TR (Collection) | 5/1/2007 | 23,44 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 335,393 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,81 | Thị trường rộng | WisdomTree Energy Transition Metals Commodity Index - Benchmark TR Net | 3/3/2022 | 26,79 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 316,382 tr.đ. | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 8/2/2011 | 96,48 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 306,077 tr.đ. | 25.180,19 | IN Invesco | 0,77 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Precious Metals Index | 5/1/2007 | 114,86 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 287,465 tr.đ. | — | CI CI | 0,73 | Thị trường rộng | Auspice Broad Commodity Excess Index - CAD - Benchmark TR Net | 22/9/2022 | 22,04 | 0 | 0 |
IS | Hàng hóa | 281,992 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Total Return Index - EUR | 7/8/2007 | 33,37 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 267,014 tr.đ. | 121.021,8 | WI WisdomTree | 0,57 | Thị trường rộng | GCC-US - No Underlying Index | 24/1/2008 | 24,15 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 238,089 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,35 | Thị trường rộng | BNP Paribas Optimised Roll Commodity Total Return Index | 27/4/2016 | 21,3 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 223,196 tr.đ. | — | L& L&G | 0,15 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 11/7/2017 | 19,84 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 203,258 tr.đ. | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CM-BCOM Outperformance Strategy Index ex-Precious Metals 2.5 Leveraged Net of Cost Index | 16/1/2020 | 138,03 | 0 | 0 |
DI | Hàng hóa | 193,137 tr.đ. | 77.552,45 | DI Direxion | 0,72 | Thị trường rộng | Auspice Broad Commodity Index | 30/3/2017 | 33,83 | 0 | 0 |
LY | Hàng hóa | 180,796 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,35 | Thị trường rộng | Thomson Reuters/CoreCommodity CRB Ex-Energy Total Return Index - USD | 7/8/2006 | 24,66 | 0 | 0 |
BP | Hàng hóa | 175,676 tr.đ. | — | BP BNP Paribas | 0,38 | Thị trường rộng | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 1/4/2016 | 20,57 | 0 | 0 |
VA | Hàng hóa | 174,178 tr.đ. | 20.648,94 | VA VanEck | 0,55 | Thị trường rộng | | 20/12/2022 | 71,47 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 170,469 tr.đ. | 170.676 | EL ELEMENTS | 0,75 | Thị trường rộng | Rogers International Commodity Index - Agriculture Total Return | 17/10/2007 | 9,27 | 0 | 0 |
BP | Hàng hóa | 160,318 tr.đ. | — | BP BNP Paribas | 0,38 | Thị trường rộng | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 25/4/2016 | 20,33 | 0 | 0 |
GR | Hàng hóa | 157,99 tr.đ. | 63.092,65 | GR GraniteShares | 0,25 | Thị trường rộng | | 22/5/2017 | 26,04 | 0 | 0 |
GX | Hàng hóa | 156,631 tr.đ. | — | GX Global X | 0,44 | Thị trường rộng | LBMA & LPPM Precious Metals Price PM - Benchmark TR Gross | 2/1/2009 | 443,27 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 156,449 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,66 | Thị trường rộng | BNP Paribas Enhanced Commodity Carry Excess Return Index - USD - Benchmark TR Gross | 24/4/2025 | 20,92 | 0 | 0 |
BP | Hàng hóa | 132,413 tr.đ. | — | BP BNP Paribas | 0,38 | Thị trường rộng | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 22/9/2017 | 16,31 | 0 | 0 |
BP | Hàng hóa | 132,413 tr.đ. | — | BP BNP Paribas | 0,38 | Thị trường rộng | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 22/9/2017 | 16,31 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 132,034 tr.đ. | — | UB UBS | 0,2 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Gross Total Return Index - USD | 1/2/2011 | 94,86 | 0 | 0 |
XT | Hàng hóa | 129,214 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,39 | Thị trường rộng | Bloomberg ex-Agriculture & Livestock 15/30 Capped 3 Month Forward Index - USD | 29/6/2007 | 35,47 | 4,8 | 27,45 |
IN | Hàng hóa | 127,786 tr.đ. | 68.943,79 | IN Invesco | 0,59 | Thị trường rộng | | 24/8/2022 | 35,83 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 120,366 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Precious Metals | 27/9/2006 | 57,19 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 118,269 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,99 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 27/9/2006 | 15,78 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 118,269 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,99 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 27/9/2006 | 15,78 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 117,894 tr.đ. | 58.550,7 | EL ELEMENTS | 0,75 | Thị trường rộng | Rogers International Commodity Index | 17/10/2007 | 8,28 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 117,002 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0 | Thị trường rộng | WisdomTree Energy Transition Metals Commodity UCITS Index - Benchmark TR Gross | 18/11/2025 | 11,71 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 114,819 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,24 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 16/8/2018 | 65,12 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 113,934 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy | 27/9/2006 | 5,02 | 0 | 0 |
AM | Hàng hóa | 109,76 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,35 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Euro Monthly Hedged Index - EUR | 11/12/2018 | 40,03 | 0 | 0 |
AM | Hàng hóa | 109,76 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,35 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Euro Monthly Hedged Index - EUR | 11/12/2018 | 40,03 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 109,311 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,35 | Thị trường rộng | BNP Paribas Optimised Roll Commodity Total Return Index | 27/4/2016 | 17,89 | 0 | 0 |
SI | Hàng hóa | 107,569 tr.đ. | 439,262 | SI Simplify | 0,99 | Thị trường rộng | | 26/1/2026 | 25,26 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 100,743 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,74 | Thị trường rộng | BNP Paribas Enhanced Commodity Carry Excess Return Index - GBP - Benchmark TR Gross Hedged | 21/1/2026 | 2.003,17 | 0 | 0 |
SI | Hàng hóa | 93,743 tr.đ. | 28.236,52 | SI Simplify | 0,78 | Thị trường rộng | | 27/3/2023 | 35,49 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 91,621 tr.đ. | — | SS SSIF | 2,23 | Thị trường rộng | DCE Iron Ore Futures Price Index | 27/3/2020 | 24,55 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 91,613 tr.đ. | — | SS SSIF | 2,23 | Thị trường rộng | DCE Iron Ore Futures Price Index | 27/3/2020 | 24,55 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 91,291 tr.đ. | — | UB UBS | 0,2 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index - CHF - Benchmark TR Gross Hedged | 6/4/2011 | 65,19 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 89,824 tr.đ. | — | UB UBS | 0,3 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Hedged to GBP Index - GBP - Benchmark TR Net Hedged | 1/3/2018 | 18,53 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 89,466 tr.đ. | — | UB UBS | 0,3 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index Hedged to EUR Index - EUR - Benchmark TR Gross Hedged | 25/5/2017 | 17,84 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 84,267 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,55 | Thị trường rộng | WisdomTree Energy Transition Metals Commodity UCITS Index - Benchmark TR Gross | 7/1/2025 | 13,57 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 77,197 tr.đ. | 34.883 | IN Invesco | 0,77 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Energy Index | 5/1/2007 | 29,55 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 71,883 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,34 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Carbon Tilted Index - Benchmark TR Net | 26/7/2023 | 7,73 | 0 | 0 |
GX | Hàng hóa | 65,987 tr.đ. | — | GX Global X | 0,6 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index Excess Return 3 Month Forward - AUD - Benchmark TR Net | 5/7/2023 | 12,98 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 50,18 tr.đ. | — | MA Market Access | 0,6 | Thị trường rộng | Rogers International Commodity Index - USD | 8/5/2006 | 30,17 | 4,95 | 30,45 |
| Hàng hóa | 49,03 tr.đ. | — | L& L&G | 0,3 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 28/3/2024 | 12,03 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 48,311 tr.đ. | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped Index | 22/1/2021 | 105,24 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 47,615 tr.đ. | — | L& L&G | 0,3 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 16/8/2024 | 12,89 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 45,342 tr.đ. | — | L& L&G | 0,35 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 18/8/2023 | 12,43 | 0 | 0 |
AM | Hàng hóa | 42,056 tr.đ. | 169.941,4 | AM Amplify | 3,5 | Thị trường rộng | Breakwave Dry Freight Futures Index | 22/3/2018 | 10,67 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 41,129 tr.đ. | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CM-BCOM Outperformance Strategy Index ex-Precious Metals 2.5 Leveraged Net of Cost Index | 11/6/2020 | 105,6 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 37,884 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,35 | Thị trường rộng | BNP Paribas Optimized Roll Commodity Monthly GBP-Hedged Index | 14/8/2018 | 18,4 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 35,531 tr.đ. | — | L& L&G | 0,45 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Alpha Capped ex-Precious Metals 1.75x Index - Benchmark TR Gross | 21/11/2025 | 9,61 | 0 | 0 |