TE | Hàng hóa | 56,822 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,69 | Thị trường rộng | S&P GSCI Precious Metals Index - USD | 7/4/2011 | 19.865,74 | 0 | 0 |
TE | Hàng hóa | 13,599 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,69 | Thị trường rộng | S&P GSCI Agriculture Enhanced Select Index - USD-US Dollar | 10/1/2011 | 5.349,04 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 6,44 tỷ | 10,582 tr.đ. | IN Invesco | 0,59 | Thị trường rộng | | 7/11/2014 | 17,48 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 4,431 tỷ | — | IN Invesco | 0,19 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 9/1/2017 | 32,9 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 2,989 tỷ | 148.812,7 | AB aberdeen | 0,6 | Thị trường rộng | LBMA Gold Price PM - USD - Benchmark Price Return - LBMA Silver Price - USD - Benchmark Price Return - LBMA Palladium Price PM - USD - Benchmark Price return - LBMA Platinum Price PM - USD - Benchmark Price Return | 22/10/2010 | 212,94 | 0 | 0 |
HA | Hàng hóa | 2,841 tỷ | 1,048 tr.đ. | HA Harbor | 0,68 | Thị trường rộng | Quantix Commodity Index - Benchmark TR Net | 9/2/2022 | 31,15 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 2,53 tỷ | 1,794 tr.đ. | AB aberdeen | 0,26 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 30/3/2017 | 24,63 | 0 | 0 |
FT | Hàng hóa | 2,517 tỷ | 731.872,8 | FT First Trust | 0,98 | Thị trường rộng | | 22/10/2013 | 28,83 | 0 | 0 |
IS | Hàng hóa | 2,389 tỷ | — | IS iShares | 0,19 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 18/7/2017 | 10,06 | 0 | 0 |
TE | Hàng hóa | 2,333 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,69 | Thị trường rộng | S&P GSCI Industrial Metals Select - Benchmark TR Gross | 7/4/2011 | 5.811,72 | 0 | 0 |
IS | Hàng hóa | 2,059 tỷ | — | IS iShares | 0,28 | Thị trường rộng | Bloomberg Enhanced Roll Yield Index - Benchmark TR Gross | 28/9/2018 | 10,59 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 1,707 tỷ | 1,516 tr.đ. | IN Invesco | 0,84 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Diversified Commodity Index | 3/2/2006 | 29,29 | 0 | 0 |
AM | Hàng hóa | 1,564 tỷ | — | AM Amundi | 0,35 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Index - Benchmark TR Gross | 21/2/2019 | 36,09 | 0 | 0 |
AM | Hàng hóa | 1,564 tỷ | — | AM Amundi | 0,35 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Index - Benchmark TR Gross | 21/2/2019 | 36,09 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 1,336 tỷ | — | LG L&G | 0,3 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 5/7/2021 | 17,94 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 1,323 tỷ | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 20/12/2010 | 133,02 | 3,84 | 20,74 |
UB | Hàng hóa | 1,305 tỷ | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 20/12/2010 | 133,06 | 3,84 | 20,74 |
UB | Hàng hóa | 1,305 tỷ | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 20/12/2010 | 133,06 | 3,84 | 20,74 |
IN | Hàng hóa | 1,213 tỷ | 1,174 tr.đ. | IN Invesco | 0,93 | Thị trường rộng | DBIQ Diversified Agriculture Index TR | 5/1/2007 | 27,13 | 0 | 0 |
IS | Hàng hóa | 1,143 tỷ | 688.865,8 | IS iShares | 0,48 | Thị trường rộng | S&P GSCI Dynamic Roll Index | 15/10/2014 | 34,64 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 1,132 tỷ | — | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Industrial Metals Subindex | 22/9/2006 | 18,55 | 0 | 0 |
BM | Hàng hóa | 1,104 tỷ | — | BM BMO | 0 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity | 20/10/2025 | 37,24 | 0 | 0 |
LY | Hàng hóa | 1,039 tỷ | — | LY Lyxor | 0,3 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Index - Benchmark TR Gross | 22/5/2009 | 155,25 | 1,7 | 15,53 |
IS | Hàng hóa | 1,021 tỷ | 1,601 tr.đ. | IS iShares | 0,75 | Thị trường rộng | S&P GSCI | 10/7/2006 | 33,39 | 0 | 0 |
IP | Hàng hóa | 968,619 tr.đ. | 132.740,7 | IP iPath | 0,7 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 6/6/2006 | 48,84 | 0 | 0 |
SP | Hàng hóa | 938,224 tr.đ. | 266.858,9 | SP SPDR | 0,28 | Thị trường rộng | Bloomberg Enhanced Roll Yield Index - Benchmark TR Net | 4/9/2024 | 35,24 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 902,383 tr.đ. | — | LG L&G | 0,35 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 22/6/2023 | 13,2 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 891,404 tr.đ. | — | LG L&G | 0,3 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index 3 Month Forward Index | 18/3/2010 | 30,42 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 864,195 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,54 | Thị trường rộng | Bloomberg Industrial Metals Subindex Pound Sterling Hedged Daily Index - GBP | 2/3/2012 | 916,32 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 845,826 tr.đ. | — | UB UBS | 0,3 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index - USD - Benchmark TR Gross | 25/5/2017 | 21,73 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 835,839 tr.đ. | — | UB UBS | 0,3 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index - USD - Benchmark TR Gross | 25/5/2017 | 21,7 | 0 | 0 |
PI | Hàng hóa | 745,523 tr.đ. | 159.800,7 | PI PIMCO | 0,65 | Thị trường rộng | | 9/5/2023 | 32,21 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 545,633 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Agriculture | 27/9/2006 | 6,23 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 535,295 tr.đ. | — | UB UBS | 0,3 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index - CHF - Benchmark TR Gross Hedged | 25/5/2017 | 16,43 | 0 | 0 |
XT | Hàng hóa | 513,676 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,29 | Thị trường rộng | DBLCI-OY Balanced Index - USD | 9/4/2010 | 55,42 | 0 | 0 |
XT | Hàng hóa | 513,676 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,29 | Thị trường rộng | DBLCI-OY Balanced Index - USD | 9/4/2010 | 55,42 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 508,115 tr.đ. | 191.362 | UA USCF Advisers | 0,6 | Thị trường rộng | | 3/5/2018 | 27,25 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 496,667 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,2 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Ex-Agriculture and Livestock 20/30 Capped Index - USD | 22/5/2017 | 45,02 | 0 | 0 |
IS | Hàng hóa | 491,289 tr.đ. | 86.449,98 | IS iShares | 0,28 | Thị trường rộng | Bloomberg Roll Select Commodity Index | 3/4/2018 | 60,32 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 435,372 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,19 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity | 29/11/2021 | 16,3 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 419,727 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,44 | Thị trường rộng | LBMA & LPPM Precious Metals Price PM - Benchmark Price Return | 24/4/2007 | 294,02 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 413,978 tr.đ. | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 9/2/2011 | 89,27 | 3,9 | 22,92 |
NB | Hàng hóa | 402,763 tr.đ. | 77.055,28 | NB Neuberger Berman | 0,65 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 24/10/2022 | 28,18 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 388,441 tr.đ. | 81.697,77 | AB aberdeen | 0,3 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index 3 Month Forward Index | 30/3/2017 | 35,64 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 386,131 tr.đ. | — | LG L&G | 0,15 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 11/7/2017 | 19,88 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 344,633 tr.đ. | 19.447,89 | UC US Commodity Funds | 1,07 | Thị trường rộng | SummerHaven Dynamic Commodity (TR) | 10/8/2010 | 95,56 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 331,34 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,81 | Thị trường rộng | WisdomTree Energy Transition Metals Commodity Index - Benchmark TR Net | 3/3/2022 | 25,87 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 323,172 tr.đ. | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 8/2/2011 | 97,6 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 318,574 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,35 | Thị trường rộng | BNP Paribas Optimised Roll Commodity Total Return Index | 27/4/2016 | 21,27 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 294,6 tr.đ. | 448.628,8 | IN Invesco | 0,75 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Industrial Metals Index TR (Collection) | 5/1/2007 | 23,45 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 286,145 tr.đ. | 23.912,18 | IN Invesco | 0,77 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Precious Metals Index | 5/1/2007 | 109 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 283,134 tr.đ. | — | CI CI | 0,73 | Thị trường rộng | Auspice Broad Commodity Excess Index - CAD - Benchmark TR Net | 22/9/2022 | 20,91 | 0 | 0 |
IS | Hàng hóa | 278,008 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Total Return Index - EUR | 7/8/2007 | 33,62 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 264,471 tr.đ. | 69.574,68 | WI WisdomTree | 0,57 | Thị trường rộng | GCC-US - No Underlying Index | 24/1/2008 | 23,94 | 0 | 0 |
DI | Hàng hóa | 235,294 tr.đ. | 169.584,4 | DI Direxion | 0,72 | Thị trường rộng | Auspice Broad Commodity Index | 30/3/2017 | 33,36 | 0 | 0 |
BP | Hàng hóa | 207,538 tr.đ. | — | BP BNP Paribas | 0,38 | Thị trường rộng | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 1/4/2016 | 20,4 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 206,454 tr.đ. | 135.259,5 | IN Invesco | 0,59 | Thị trường rộng | | 24/8/2022 | 36,2 | 0 | 0 |
VA | Hàng hóa | 193,908 tr.đ. | 26.920,42 | VA VanEck | 0,55 | Thị trường rộng | | 20/12/2022 | 74,02 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 193,595 tr.đ. | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CM-BCOM Outperformance Strategy Index ex-Precious Metals 2.5 Leveraged Net of Cost Index | 16/1/2020 | 129,02 | 0 | 0 |
LY | Hàng hóa | 180,796 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,35 | Thị trường rộng | Thomson Reuters/CoreCommodity CRB Ex-Energy Total Return Index - USD | 7/8/2006 | 24,66 | 0 | 0 |
GR | Hàng hóa | 173,499 tr.đ. | 62.083,32 | GR GraniteShares | 0,25 | Thị trường rộng | | 22/5/2017 | 26,61 | 0 | 0 |
BP | Hàng hóa | 173,381 tr.đ. | — | BP BNP Paribas | 0,38 | Thị trường rộng | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 25/4/2016 | 19,73 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 170,469 tr.đ. | 170.676 | EL ELEMENTS | 0,75 | Thị trường rộng | Rogers International Commodity Index - Agriculture Total Return | 17/10/2007 | 9,27 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 162,983 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,66 | Thị trường rộng | BNP Paribas Enhanced Commodity Carry Excess Return Index - USD - Benchmark TR Gross | 24/4/2025 | 21,09 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 156,677 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy | 27/9/2006 | 5,36 | 0 | 0 |
GX | Hàng hóa | 147,371 tr.đ. | — | GX Global X | 0,44 | Thị trường rộng | LBMA & LPPM Precious Metals Price PM - Benchmark TR Gross | 2/1/2009 | 439,17 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 135,832 tr.đ. | — | UB UBS | 0,2 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Gross Total Return Index - USD | 1/2/2011 | 95,06 | 0 | 0 |
BP | Hàng hóa | 132,422 tr.đ. | — | BP BNP Paribas | 0,38 | Thị trường rộng | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 22/9/2017 | 16,31 | 0 | 0 |
BP | Hàng hóa | 132,422 tr.đ. | — | BP BNP Paribas | 0,38 | Thị trường rộng | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 22/9/2017 | 16,31 | 0 | 0 |
XT | Hàng hóa | 127,043 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,39 | Thị trường rộng | Bloomberg ex-Agriculture & Livestock 15/30 Capped 3 Month Forward Index - USD | 29/6/2007 | 34,7 | 5 | 25,36 |
WI | Hàng hóa | 123,765 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,99 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 27/9/2006 | 16,13 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 123,765 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,99 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 27/9/2006 | 16,13 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 117,894 tr.đ. | 58.550,7 | EL ELEMENTS | 0,75 | Thị trường rộng | Rogers International Commodity Index | 17/10/2007 | 8,28 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 117,002 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0 | Thị trường rộng | WisdomTree Energy Transition Metals Commodity UCITS Index - Benchmark TR Gross | 18/11/2025 | 11,71 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 113,987 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Precious Metals | 27/9/2006 | 54,23 | 0 | 0 |
AM | Hàng hóa | 112,288 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,35 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Euro Monthly Hedged Index - EUR | 11/12/2018 | 41,89 | 0 | 0 |
AM | Hàng hóa | 112,288 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,35 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Euro Monthly Hedged Index - EUR | 11/12/2018 | 41,89 | 0 | 0 |
SI | Hàng hóa | 110,856 tr.đ. | 49.324,18 | SI Simplify | 0,78 | Thị trường rộng | | 27/3/2023 | 36,05 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 109,311 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,35 | Thị trường rộng | BNP Paribas Optimised Roll Commodity Total Return Index | 27/4/2016 | 17,89 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 105,329 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,24 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 16/8/2018 | 66,2 | 0 | 0 |
SI | Hàng hóa | 104,484 tr.đ. | 323,136 | SI Simplify | 0,99 | Thị trường rộng | | 26/1/2026 | 24,83 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 93,553 tr.đ. | — | UB UBS | 0,2 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index - CHF - Benchmark TR Gross Hedged | 6/4/2011 | 66,06 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 91,597 tr.đ. | — | SS SSIF | 2,23 | Thị trường rộng | DCE Iron Ore Futures Price Index | 27/3/2020 | 24,92 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 91,597 tr.đ. | — | SS SSIF | 2,23 | Thị trường rộng | DCE Iron Ore Futures Price Index | 27/3/2020 | 24,92 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 91,347 tr.đ. | — | UB UBS | 0,3 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index Hedged to EUR Index - EUR - Benchmark TR Gross Hedged | 25/5/2017 | 17,83 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 89,824 tr.đ. | — | UB UBS | 0,3 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Hedged to GBP Index - GBP - Benchmark TR Net Hedged | 1/3/2018 | 18,53 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 89,735 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,74 | Thị trường rộng | BNP Paribas Enhanced Commodity Carry Excess Return Index - GBP - Benchmark TR Gross Hedged | 21/1/2026 | 1.660,53 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 86,335 tr.đ. | 81.916,2 | IN Invesco | 0,77 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Energy Index | 5/1/2007 | 30,31 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 84,267 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,55 | Thị trường rộng | WisdomTree Energy Transition Metals Commodity UCITS Index - Benchmark TR Gross | 7/1/2025 | 13,57 | 0 | 0 |
IN | Hàng hóa | 74,097 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,34 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Carbon Tilted Index - Benchmark TR Net | 26/7/2023 | 7,73 | 0 | 0 |
GX | Hàng hóa | 70,371 tr.đ. | — | GX Global X | 0,6 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index Excess Return 3 Month Forward - AUD - Benchmark TR Net | 5/7/2023 | 13,23 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 57,801 tr.đ. | — | MA Market Access | 0,6 | Thị trường rộng | Rogers International Commodity Index - USD | 8/5/2006 | 35,87 | 4,95 | 30,45 |
| Hàng hóa | 51,966 tr.đ. | — | LG L&G | 0,3 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 28/3/2024 | 11,84 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 50,374 tr.đ. | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped Index | 22/1/2021 | 106,67 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 48,799 tr.đ. | — | LG L&G | 0,3 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 16/8/2024 | 12,93 | 0 | 0 |
AM | Hàng hóa | 47,992 tr.đ. | 99.956,04 | AM Amplify | 3,5 | Thị trường rộng | Breakwave Wet Freight Futures Index | 3/5/2023 | 132,45 | 0 | 0 |
| Hàng hóa | 45,466 tr.đ. | — | LG L&G | 0,35 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 18/8/2023 | 12,41 | 0 | 0 |
UB | Hàng hóa | 45,355 tr.đ. | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CM-BCOM Outperformance Strategy Index ex-Precious Metals 2.5 Leveraged Net of Cost Index | 11/6/2020 | 108,03 | 0 | 0 |
AM | Hàng hóa | 44,589 tr.đ. | 185.846,2 | AM Amplify | 3,5 | Thị trường rộng | Breakwave Dry Freight Futures Index | 22/3/2018 | 10,44 | 0 | 0 |
WI | Hàng hóa | 38,229 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,35 | Thị trường rộng | BNP Paribas Optimized Roll Commodity Monthly GBP-Hedged Index | 14/8/2018 | 18,7 | 0 | 0 |