TE | Hàng hóa | 41,6 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,69 | Thị trường rộng | S&P GSCI Precious Metals Index - USD | 8/4/2011 | 18.121,79 | 0,00 | 0,00 |
TE | Hàng hóa | 13,8 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,69 | Thị trường rộng | S&P GSCI Agriculture Enhanced Select Index - USD-US Dollar | 11/1/2011 | 6.024,47 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 7,45 tỷ | 6,79 tr.đ. | IN Invesco | 0,74 | Thị trường rộng | | 7/11/2014 | 19,08 | 0,00 | 0,00 |
IN | Hàng hóa | 4,58 tỷ | 300.298 | IN Invesco | 0,19 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 9/1/2017 | 35,46 | 0,00 | 0,00 |
HA | Hàng hóa | 4,5 tỷ | 1,33 tr.đ. | HA Harbor | 0,68 | Thị trường rộng | Quantix Commodity Index - Benchmark TR Net | 9/2/2022 | 35,46 | 0,00 | 0,00 |
AI | Tài sản thay thế | 3,41 tỷ | 1,58 tr.đ. | AI Aberdeen Investments | 0,26 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 30/3/2017 | 26,04 | 0,00 | 0,00 |
FT | Tài sản thay thế | 3,3 tỷ | 717.733 | FT First Trust | 0,98 | Thị trường rộng | | 22/10/2013 | 31,07 | 0,00 | 0,00 |
AI | Tài sản thay thế | 2,73 tỷ | 67.182 | AI Aberdeen Investments | 0,60 | Thị trường rộng | LBMA Gold Price PM - USD - Benchmark Price Return - LBMA Silver Price - USD - Benchmark Price Return - LBMA Palladium Price PM - USD - Benchmark Price return - LBMA Platinum Price PM - USD - Benchmark Price Return | 21/10/2010 | 196,76 | 0,00 | 0,00 |
LG | Hàng hóa | 2,54 tỷ | 69.632 | LG L&G | 0,30 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 28/3/2024 | 12,89 | 0,00 | 0,00 |
LG | Hàng hóa | 2,54 tỷ | 245.192 | LG L&G | 0,30 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 5/7/2021 | 19,76 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 2,54 tỷ | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 20/12/2010 | 152,00 | 3,84 | 20,74 |
UB | Hàng hóa | 2,53 tỷ | 1.217 | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 20/12/2010 | 151,08 | 3,84 | 20,74 |
TE | Cổ phiếu | 2,33 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,70 | Thị trường rộng | S&P GSCI Industrial Metals Select - Benchmark TR Gross | 8/4/2011 | 5.806,61 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 1,94 tỷ | 15.985 | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index - USD - Benchmark TR Gross | 25/5/2017 | 23,93 | 0,00 | 0,00 |
IS | Hàng hóa | 1,91 tỷ | 205.827 | IS IShares | 0,28 | Thị trường rộng | Bloomberg Enhanced Roll Yield Index - Benchmark TR Gross | 27/9/2018 | 11,73 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 1,89 tỷ | 1,12 tr.đ. | IN Invesco | 0,89 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Diversified Commodity Index | 3/2/2006 | 31,98 | 0,00 | 0,00 |
AM | Hàng hóa | 1,88 tỷ | 9.971 | AM Amundi | 0,35 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Euro Monthly Hedged Index - EUR | 21/2/2019 | 43,46 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 1,88 tỷ | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 5/3/2015 | 193,62 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 1,87 tỷ | 3.482 | WI WisdomTree | 0,23 | Thị trường rộng | BNP Paribas Optimized Roll Commodity Monthly EUR-Hedged Index | 14/8/2018 | 18,57 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 1,87 tỷ | 44.231 | WI WisdomTree | 0,23 | Thị trường rộng | BNP Paribas Optimised Roll Commodity Total Return Index | 27/4/2016 | 23,40 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 1,87 tỷ | 5.842 | WI WisdomTree | 0,23 | Thị trường rộng | BNP Paribas Optimized Roll Commodity Monthly GBP-Hedged Index | 14/8/2018 | 20,53 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 1,87 tỷ | 1.883 | WI WisdomTree | 0,23 | Thị trường rộng | Optimized Roll Commodity Monthly CHF-Hedged Total Return Index - CHF - Swiss Franc | 11/12/2019 | 18,23 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 1,87 tỷ | 1.815 | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 20/12/2010 | 111,77 | 3,84 | 20,74 |
UB | Hàng hóa | 1,87 tỷ | 52 | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 5/3/2015 | 193,02 | 0,00 | 0,00 |
IS | Hàng hóa | 1,79 tỷ | 89.391 | IS IShares | 0,19 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 17/7/2017 | 7,89 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 1,67 tỷ | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index Hedged to EUR Index - EUR - Benchmark TR Gross Hedged | 25/5/2017 | 19,40 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,49 tỷ | — | ? | 0,35 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Index - Benchmark TR Gross | 1/1/2008 | 22,59 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,49 tỷ | — | ? | 0,35 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Index - Benchmark TR Gross | 1/1/2008 | 22,59 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,49 tỷ | — | ? | 0,35 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Euro Monthly Hedged Index - EUR | 15/4/2019 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 1,46 tỷ | 1,31 tr.đ. | IN Invesco | 0,90 | Thị trường rộng | DBIQ Diversified Agriculture Index TR | 5/1/2007 | 29,12 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 1,44 tỷ | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Hedged to GBP Index - GBP - Benchmark TR Net Hedged | 1/3/2018 | 20,35 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 1,43 tỷ | 866 | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index - USD - Benchmark TR Gross | 25/5/2017 | 17,70 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 1,39 tỷ | 16.393 | WI WisdomTree | 0,23 | Thị trường rộng | BNP Paribas Optimised Roll Commodity Total Return Index | 27/4/2016 | 14,57 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 1,33 tỷ | — | IP ICICI Prudential IETF | 0,26 | Thị trường rộng | Nifty Commodities TRI - INR - Benchmark TR Net | 15/12/2022 | 99,96 | 0,00 | 0,00 |
IS | Hàng hóa | 1,33 tỷ | 363.834 | IS IShares | 0,49 | Thị trường rộng | S&P GSCI Dynamic Roll Index | 14/10/2014 | 35,93 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 1,29 tỷ | 23.860 | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Industrial Metals Subindex | 22/9/2006 | 19,85 | 0,00 | 0,00 |
SP | Hàng hóa | 1,12 tỷ | 171.911 | SP SPDR | 0,28 | Thị trường rộng | Bloomberg Enhanced Roll Yield Index - Benchmark TR Net | 4/9/2024 | 39,06 | 0,00 | 0,00 |
BM | Hàng hóa | 1,1 tỷ | — | BM BMO | 0,00 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity | 20/10/2025 | 37,24 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 1,04 tỷ | 3.006 | AM Amundi | 0,00 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy and Metals Equal-Weighted Index - Benchmark TR Gross | 22/5/2009 | 155,25 | 1,70 | 15,53 |
IS | Hàng hóa | 1,03 tỷ | 833.393 | IS IShares | 0,75 | Thị trường rộng | S&P GSCI | 9/7/2006 | 34,88 | 0,00 | 0,00 |
IP | Hàng hóa | 1,02 tỷ | 66.204 | IP iPath | 0,70 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 6/6/2006 | 51,91 | 0,00 | 0,00 |
LG | Hàng hóa | 968,1 tr.đ. | 79.243 | LG L&G | 0,30 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index 3 Month Forward Index | 18/3/2010 | 33,18 | 0,00 | 0,00 |
LG | Hàng hóa | 902,38 tr.đ. | — | LG L&G | 0,35 | Thị trường rộng | Barclays Backwardation Tilt Multi-Strategy Capped Index | 22/6/2023 | 13,20 | 0,00 | 0,00 |
XT | Hàng hóa | 847,47 tr.đ. | 4.546 | XT Xtrackers | 0,29 | Thị trường rộng | DBLCI-OY Balanced Index - USD | 29/6/2007 | 58,24 | 0,00 | 0,00 |
XT | Hàng hóa | 841,54 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,29 | Thị trường rộng | DBLCI-OY Balanced Index - USD | 29/6/2007 | 57,91 | 0,00 | 0,00 |
XT | Hàng hóa | 810,75 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Thị trường rộng | DB Commodity Booster Bloomberg Index - EUR | 9/7/2009 | 15,87 | 0,00 | 0,00 |
PI | Hàng hóa | 799,2 tr.đ. | 65.000 | PI PIMCO | 0,98 | Thị trường rộng | | 9/5/2023 | 35,00 | 0,00 | 0,00 |
US | Trái phiếu | 697,45 tr.đ. | 273.331 | US USCF | 0,80 | Thị trường rộng | | 3/5/2018 | 30,62 | 0,00 | 0,00 |
IS | Hàng hóa | 682,61 tr.đ. | 75.570 | IS IShares | 0,29 | Thị trường rộng | Bloomberg Roll Select Commodity Index | 2/4/2018 | 64,09 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 635,74 tr.đ. | 61.605 | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Agriculture | 22/9/2006 | 5,38 | 0,00 | 0,00 |
XT | Hàng hóa | 628,2 tr.đ. | 470 | XT Xtrackers | 0,39 | Thị trường rộng | DBLCI-OY Balanced Index - GBP | 29/6/2007 | 51,55 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 535,3 tr.đ. | — | UB UBS | 0,30 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg BCOM Constant Maturity Commodity Index - CHF - Benchmark TR Gross Hedged | 25/5/2017 | 16,43 | 0,00 | 0,00 |
IN | Hàng hóa | 533,77 tr.đ. | 19.281 | IN Invesco | 0,19 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Ex-Agriculture and Livestock 20/30 Capped Index - USD | 22/5/2017 | 41,30 | 0,00 | 0,00 |
NB | Hàng hóa | 517,38 tr.đ. | 72.043 | NB Neuberger Berman | 0,76 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 24/10/2022 | 31,05 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 446,93 tr.đ. | 6.775 | WI WisdomTree | 0,19 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity | 29/11/2021 | 17,24 | 0,00 | 0,00 |
AI | Tài sản thay thế | 442,37 tr.đ. | 58.259 | AI Aberdeen Investments | 0,30 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index 3 Month Forward Index | 30/3/2017 | 38,80 | 0,00 | 0,00 |
BP | Hàng hóa | 423,18 tr.đ. | 5.004 | BP BNP Paribas | 0,39 | Thị trường rộng | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 22/9/2017 | 16,64 | 0,00 | 0,00 |
BP | Hàng hóa | 423,18 tr.đ. | 5.653 | BP BNP Paribas | 0,39 | Thị trường rộng | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 21/10/2015 | 21,10 | 0,00 | 0,00 |
BP | Hàng hóa | 422,5 tr.đ. | — | BP BNP Paribas | 0,39 | Thị trường rộng | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 22/9/2017 | 16,60 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 413,98 tr.đ. | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 9/2/2011 | 89,27 | 3,90 | 22,92 |
US | Hàng hóa | 396,88 tr.đ. | 18.138 | US USCF | 1,05 | Thị trường rộng | SummerHaven Dynamic Commodity (TR) | 20/3/2010 | 107,27 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 381,49 tr.đ. | 3.112 | WI WisdomTree | 0,50 | Thị trường rộng | WisdomTree Energy Transition Metals Commodity UCITS Index - Benchmark TR Gross | 7/1/2025 | 14,67 | 0,00 | 0,00 |
VA | etf_assetclass_Real Assets / Commodities | 371,52 tr.đ. | 54.721 | VA VanEck | 0,55 | Thị trường rộng | | 20/12/2022 | 79,90 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 364,33 tr.đ. | 841 | WI WisdomTree | 0,44 | Thị trường rộng | LBMA & LPPM Precious Metals Price PM - Benchmark Price Return | 20/4/2007 | 272,02 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 364,13 tr.đ. | 306.580 | IN Invesco | 0,81 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Industrial Metals Index TR (Collection) | 5/1/2007 | 25,73 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 351,86 tr.đ. | 282.505 | IN Invesco | 0,75 | Thị trường rộng | | 24/8/2022 | 38,88 | 0,00 | 0,00 |
IS | Hàng hóa | 348,56 tr.đ. | 10.942 | IS IShares | 0,46 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Total Return Index - EUR | 6/8/2007 | 36,16 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 323,17 tr.đ. | — | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite Monthly Hedged to CHF Index - CHF | 8/2/2011 | 97,60 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 318,03 tr.đ. | 14.573 | WI WisdomTree | 0,45 | Thị trường rộng | WisdomTree Energy Transition Metals Commodity Index - Benchmark TR Net | 3/3/2022 | 27,95 | 0,00 | 0,00 |
WI | Tài sản thay thế | 306,74 tr.đ. | 53.448 | WI WisdomTree | 0,55 | Thị trường rộng | GCC-US - No Underlying Index | 21/12/2020 | 26,56 | 0,00 | 0,00 |
LG | Hàng hóa | 289,28 tr.đ. | 71.686 | LG L&G | 0,15 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 11/7/2017 | 15,91 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 283,13 tr.đ. | — | CI CI | 0,73 | Thị trường rộng | Auspice Broad Commodity Excess Index - CAD - Benchmark TR Net | 22/9/2022 | 20,91 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 238,49 tr.đ. | 16.331 | IN Invesco | 0,76 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Precious Metals Index | 5/1/2007 | 103,69 | 0,00 | 0,00 |
DI | Hàng hóa | 223,25 tr.đ. | 133.940 | DI Direxion | 0,72 | Thị trường rộng | Auspice Broad Commodity Index | 30/3/2017 | 35,72 | 0,00 | 0,00 |
BP | Hàng hóa | 173,38 tr.đ. | — | BP BNP Paribas | 0,38 | Thị trường rộng | BNP Paribas Energy & Metals Enhanced Roll Index | 25/4/2016 | 19,73 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 162,98 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,66 | Thị trường rộng | BNP Paribas Enhanced Commodity Carry Excess Return Index - USD - Benchmark TR Gross | 24/4/2025 | 21,09 | 0,00 | 0,00 |
GR | Hàng hóa | 158,79 tr.đ. | 55.724 | GR GraniteShares | 1,15 | Thị trường rộng | | 22/5/2017 | 28,10 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 153,69 tr.đ. | 140.860 | EL ELEMENTS | 0,75 | Thị trường rộng | Rogers International Commodity Index - Agriculture Total Return | 2/1/2009 | 9,10 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 136,92 tr.đ. | 707 | UB UBS | 0,34 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CM-BCOM Outperformance Strategy Index ex-Precious Metals 2.5 Leveraged Net of Cost Index | 16/1/2020 | 100,85 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 136,53 tr.đ. | 513 | GX Global X | 0,44 | Thị trường rộng | LBMA & LPPM Precious Metals Price PM - Benchmark TR Gross | 2/1/2009 | 390,09 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 135,83 tr.đ. | — | UB UBS | 0,20 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Gross Total Return Index - USD | 1/2/2011 | 95,06 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 133,14 tr.đ. | 67.540 | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Energy | 22/9/2006 | 5,69 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 127,04 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,00 | Thị trường rộng | Bloomberg ex-Agriculture & Livestock 15/30 Capped 3 Month Forward Index - USD | 12/1/2010 | 34,70 | 5,00 | 25,36 |
| Cổ phiếu | 125,7 tr.đ. | — | ? | 0,35 | Thị trường rộng | Thomson Reuters/CoreCommodity CRB Ex-Energy Total Return Index - USD | 22/2/2019 | 24,66 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 117 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,00 | Thị trường rộng | WisdomTree Energy Transition Metals Commodity UCITS Index - Benchmark TR Gross | 18/11/2025 | 11,71 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 116 tr.đ. | 3.564 | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 22/9/2006 | 17,11 | 0,00 | 0,00 |
WI | Hàng hóa | 112,99 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,49 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 22/9/2006 | 16,65 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 110,58 tr.đ. | 54.320 | IN Invesco | 0,79 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Energy Index | 5/1/2007 | 34,56 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 107,69 tr.đ. | 180.736 | AM Amplify | 3,50 | Thị trường rộng | Breakwave Wet Freight Futures Index | 3/5/2023 | 468,03 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 107,31 tr.đ. | 55.627 | EL ELEMENTS | 0,75 | Thị trường rộng | Rogers International Commodity Index | 2/1/2009 | 7,99 | 0,00 | 0,00 |
IN | Hàng hóa | 105,33 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,24 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 16/8/2018 | 66,20 | 0,00 | 0,00 |
SI | Tài sản thay thế | 100,89 tr.đ. | 248 | SI Simplify | 0,99 | Thị trường rộng | | 26/1/2026 | 23,88 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | 99,42 tr.đ. | 3,24 | UB UBS | 0,27 | Thị trường rộng | | 23/11/2016 | 175,95 | 0,00 | 0,00 |
BP | Hàng hóa | 99,42 tr.đ. | 139 | BP BNP Paribas | 0,27 | Thị trường rộng | S&P GSCI Enhanced Commodity | 27/12/2007 | 31,57 | 0,00 | 0,00 |
UB | Hàng hóa | 93,55 tr.đ. | — | UB UBS | 0,20 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index - CHF - Benchmark TR Gross Hedged | 6/4/2011 | 66,06 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | DB DB | 0,75 | Thị trường rộng | Deutsche Bank Liquid Commodity Index | 1/1/2009 | 12,14 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | DB DB | 0,00 | Thị trường rộng | DB Liquid Commodity - Optimum Yield Agriculture (ER) | 2/1/2009 | 21,24 | 0,00 | 0,00 |
BP | Hàng hóa | — | — | BP BNP Paribas | 1,20 | Thị trường rộng | RICI Enhanced Metals Index - EUR | 12/4/2017 | 106,59 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | — | 5 | UB UBS | 0,59 | Thị trường rộng | UBS Bloomberg CMCI Composite USD Index | 26/10/2016 | 216,65 | 0,00 | 0,00 |
BP | Hàng hóa | — | — | BP BNP Paribas | 1,20 | Thị trường rộng | RICI Enhanced Energy Index | 12/4/2017 | 106,92 | 0,00 | 0,00 |